字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞辔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞辔
飞辔
Nghĩa
1.飞动的马辔。亦指奔驰的马。 2.策马疾驰。 3.指太阳。
Chữ Hán chứa trong
飞
辔