字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞逝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞逝
飞逝
Nghĩa
(时间等)很快地过去或消失时光~ㄧ流星~。
Chữ Hán chứa trong
飞
逝