字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞遁
飞遁
Nghĩa
1.亦作"飞遁"。飘然远引。 2.指飘然远引者;隐士。 3.飞快逃避。
Chữ Hán chứa trong
飞
遁