字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞镖
飞镖
Nghĩa
①旧式武器,形状像长矛的头,投掷出去能击伤人。②一种投掷运动,镖多用木料制成。比赛时,以在一定时间内掷出和收回的飞镖最多者或镖的飞行时间最长者为优胜。
Chữ Hán chứa trong
飞
镖