字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞雹
飞雹
Nghĩa
1.迅疾飞落的冰雹。
Chữ Hán chứa trong
飞
雹