字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞駝
飞駝
Nghĩa
1.古代交趾风俗之一。
Chữ Hán chứa trong
飞
駝