字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞驿
飞驿
Nghĩa
1.策动驿马疾驰。亦指古代递送急件的邮传设置。
Chữ Hán chứa trong
飞
驿