字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞骑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞骑
飞骑
Nghĩa
1.快马。 2.唐禁军名。贞观十二年唐太宗置左右屯营于玄武门﹐其兵称"飞骑"。
Chữ Hán chứa trong
飞
骑