字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞魄
飞魄
Nghĩa
1.犹言魂飞魄散。形容害怕。 2.高飞的精魂。
Chữ Hán chứa trong
飞
魄