字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞鳞
飞鳞
Nghĩa
1.即飞鱼。指文鳐鱼。
Chữ Hán chứa trong
飞
鳞