字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞鸣
飞鸣
Nghĩa
1.边飞边鸣。 2.比喻显身扬名。语本《韩非子.喻老》"﹝鸟﹞虽无飞,飞必冲天,虽无鸣,鸣必惊人。"
Chữ Hán chứa trong
飞
鸣