字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飞鸿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞鸿
飞鸿
Nghĩa
〈书〉①指鸿雁~踏雪(比喻往事留下的痕迹)。②比喻书信~传情ㄧ万里~。
Chữ Hán chứa trong
飞
鸿