字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞黄腾踏
飞黄腾踏
Nghĩa
1.形容马的飞驰◇多比喻官职地位升得很快。
Chữ Hán chứa trong
飞
黄
腾
踏