字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飞黄腾达
飞黄腾达
Nghĩa
韩愈诗《符读书城南》‘飞黄腾踏去,不能顾蟾蜍。’(飞黄古代传说中的神马名)后来用飞黄腾达比喻官职、地位上升得很快。
Chữ Hán chứa trong
飞
黄
腾
达