字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食不厌精,脍不厌细
食不厌精,脍不厌细
Nghĩa
1.粮食不嫌舂得精,鱼和肉不嫌切得细。《论语.乡党》﹕"斋必变食﹐居必迁坐。食不厌精﹐脍不厌细。"后用以形容饮食极其讲究。
Chữ Hán chứa trong
食
不
厌
精
,
脍
细