字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食子徇君
食子徇君
Nghĩa
1.谓吃自己儿子的肉以媚主邀功。
Chữ Hán chứa trong
食
子
徇
君