字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食物链
食物链
Nghĩa
1.乙种生物吃甲种生物,丙种生物吃乙种生物,丁种生物又吃丙种生物……这种一连串的食与被食的关系,叫做"食物链"。草食动物吃緑色植物,肉食动物吃草食动物,是最基本的食物链。也叫营养链。
Chữ Hán chứa trong
食
物
链