字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食玉炊桂
食玉炊桂
Nghĩa
1.比喻物价昂贵,生活艰难。
Chữ Hán chứa trong
食
玉
炊
桂
食玉炊桂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台