字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食禄糕
食禄糕
Nghĩa
1.亦作"食鹿糕"。 2.重阳节民间用米粉﹑面粉蒸成的糕。
Chữ Hán chứa trong
食
禄
糕
食禄糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台