字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食箪浆壶
食箪浆壶
Nghĩa
1.为欢迎所拥护的军队,用箪盛饭,用壶盛水,进行犒劳。语本《孟子.梁惠王下》"箪食壶浆,以迎王师。"
Chữ Hán chứa trong
食
箪
浆
壶