字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食罍
食罍
Nghĩa
1.亦作"食櫑"。亦作"食垒"。 2.多层供盛食物﹑有提梁的盒子。
Chữ Hán chứa trong
食
罍