字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食苹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食苹
食苹
Nghĩa
1.亦作"食萍"﹑"食蓱"。指天子宴群臣嘉宾。亦指参加天子宴贤臣的宴会。语出《诗.小雅.鹿鸣》"呦呦鹿鸣,食野之苹。我有嘉宾,鼓瑟吹笙。" 2.比喻秉志高洁,不慕爵禄。
Chữ Hán chứa trong
食
苹