字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食苹鹿
食苹鹿
Nghĩa
1.比喻秉志高洁,不慕爵禄的人。语出《诗.小雅.鹿鸣》"呦呦鹿鸣,食野之苹。"
Chữ Hán chứa trong
食
苹
鹿
食苹鹿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台