字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食荤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食荤
食荤
Nghĩa
1.亦作"食焄"。 2.吃有辛味的葱韭之类。
Chữ Hán chứa trong
食
荤