字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食荼卧棘
食荼卧棘
Nghĩa
1.吃苦菜,睡粗草。形容初民的生活艰苦。
Chữ Hán chứa trong
食
荼
卧
棘