字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食蓼虫
食蓼虫
Nghĩa
1.以苦蓼为食的虫。
Chữ Hán chứa trong
食
蓼
虫