字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食藿悬鹑
食藿悬鹑
Nghĩa
1.谓生活穷苦。食藿,以豆叶为食;悬鹑,衣衫褴褛,似鹑鸟悬垂的秃尾。
Chữ Hán chứa trong
食
藿
悬
鹑
食藿悬鹑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台