字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食跖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食跖
食跖
Nghĩa
1.比喻善学而知识渊博。语出《吕氏春秋.用众》"善学者若齐王之食鸡也,必食其跖数千而后足。"高诱注"跖﹐鸡足踵。喻学者取道众多﹐然后优也。" 2.比喻广泛搜求,点滴积累知识。
Chữ Hán chứa trong
食
跖