字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食鱼遇鲭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食鱼遇鲭
食鱼遇鲭
Nghĩa
1.比喻调换口味,使不单调。鲭,鱼肉合烧的美味。
Chữ Hán chứa trong
食
鱼
遇
鲭