字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食鹿糕
食鹿糕
Nghĩa
1.见"食禄糕"。
Chữ Hán chứa trong
食
鹿
糕
食鹿糕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台