飧钱

Nghĩa

1.亦作"飧钱"。 2.古代于俸禄之外赐给官吏的饭食钱。

Chữ Hán chứa trong

飧钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台