字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
餍饫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餍饫
餍饫
Nghĩa
1.形容食品极丰盛。 2.尽量满足口腹需要;感到饱足。 3.犹博览。
Chữ Hán chứa trong
餍
饫