字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餐芝
餐芝
Nghĩa
1.亦作"飡芝"。 2.指修仙。传说仙家以芝草为食。 3.指修身养性,不慕名利。
Chữ Hán chứa trong
餐
芝