字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餦餭
餦餭
Nghĩa
1.干的饴糖。 2.用饴渍。 3.一种用面粉制成的环形油炸食品。
Chữ Hán chứa trong
餦
餭
餦餭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台