字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餪女
餪女
Nghĩa
1.谓旧时女儿嫁后三日,母家馈送食品或办酒宴棕。
Chữ Hán chứa trong
餪
女
餪女 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台