字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餪房
餪房
Nghĩa
1.闹新房。 2.旧俗结婚前后宴请新夫妇,称"餪房"。
Chữ Hán chứa trong
餪
房