字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
餵糟
餵糟
Nghĩa
1.饮酒;吃酒糟。 2.比喻屈志从俗,随波逐流。语出《楚辞.渔父》"众人皆醉,何不餵其糟而歠其酾?"
Chữ Hán chứa trong
餵
糟