字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饀食
饀食
Nghĩa
1.谓同时连缀祭诸神。 2.吃喝。
Chữ Hán chứa trong
饀
食