字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饆饠
饆饠
Nghĩa
1.食品名。原指抓饭,后亦指饼类。 2.犹逼逻。张罗安排。
Chữ Hán chứa trong
饆
饠
饆饠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台