饆饠

Nghĩa

1.食品名。原指抓饭,后亦指饼类。 2.犹逼逻。张罗安排。

Chữ Hán chứa trong

饆饠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台