字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饔人
饔人
Nghĩa
1.古官名。掌切割烹调之事。 2.泛指厨师。
Chữ Hán chứa trong
饔
人