字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饔飧
饔飧
Nghĩa
1.亦作"饔飱"。 2.做饭。 3.早饭和晩饭;饭食。 4.指馈食及宴饮之礼。
Chữ Hán chứa trong
饔
飧