字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饔飧不给
饔飧不给
Nghĩa
1.一日三餐不能自给。形容穷苦。
Chữ Hán chứa trong
饔
飧
不
给