字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饔飧不继 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饔飧不继
饔飧不继
Nghĩa
1.吃了早餐没有晩饭。形容穷困。
Chữ Hán chứa trong
饔
飧
不
继