字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饔饩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饔饩
饔饩
Nghĩa
1.亦作"?饩"。 2.古代诸侯行聘礼时接待宾客的大礼,馈赠较多。 3.泛指接待异国来宾的隆盛的馈赠。
Chữ Hán chứa trong
饔
饩