字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饘粑
饘粑
Nghĩa
1.糌粑。饘,通"糌"。青稞麦等炒熟后磨成的面,是藏族的主食。
Chữ Hán chứa trong
饘
粑