字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饙馏
饙馏
Nghĩa
1.蒸饭。 2.指饭食。 3.指蒸腾的气体。
Chữ Hán chứa trong
饙
馏