字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饤坐梨
饤坐梨
Nghĩa
1.见"饤座梨"。
Chữ Hán chứa trong
饤
坐
梨