字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饤座 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饤座
饤座
Nghĩa
1.亦作"饤坐"。 2.谓陈设于座席。 3.指饤座梨。
Chữ Hán chứa trong
饤
座