字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饤座梨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饤座梨
饤座梨
Nghĩa
1.亦作"饤坐梨"。 2.席间供陈设之梨。比喻受人敬慕的秀异之士。
Chữ Hán chứa trong
饤
座
梨