字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饤饾
饤饾
Nghĩa
1.将食品堆叠在盘中,摆设出来。 2.指摆设的多而杂的食品。 3.比喻堆砌﹑杂凑。 4.指词句的安排罗列。
Chữ Hán chứa trong
饤
饾